bùm tum
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xum xuê, rậm rạp, tươi tốt: "bùm tum" dùng để miêu tả cây cối, thảm thực vật mọc dày đặc, sum suê và tràn đầy sức sống.
- Có dáng vẻ tròn trịa, đầy đặn và rậm rạp: từ này cũng có thể gợi tả hình dáng bên ngoài của một vật, một khối có nhiều chi tiết nhỏ lồng vào nhau tạo cảm giác dày dặn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Khu vườn sau nhà cây cối mọc bùm tum. (Khu vườn có thảm thực vật rất rậm rạp và tươi tốt.)
- Mái tóc của em bé để dài trông thật bùm tum. (Mái tóc của em bé dày và có dáng tròn, đầy đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "bùm tum bùm tum": cách nói láy lại để nhấn mạnh đặc điểm sum suê, rậm rạp, thường dùng trong văn miêu tả.
- Cả khu rừng bùm tum bùm tum, ánh sáng khó lọt xuống mặt đất. (Khu rừng cực kỳ rậm rạp, cây cối ken dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Sum suê (tính từ): mọc dày và tươi tốt, thường nói về cành lá.
- Rậm rạp (tính từ): dày đặc, um tùm.
- Um tùm (tính từ): rậm rạp, hoang dại — có nghĩa rất gần với "bùm tum".
Từ đồng nghĩa
- Xum xuê: nhiều và mọc dày đặc (thường là cành lá).
- Tươi tốt: xanh tươi và phát triển mạnh.
- Lộng lẫy (trong ngữ cảnh cây cối): rậm rạp và đẹp mắt.
Thành ngữ liên quan
- Bùm tum chum tum: một biến thể láy âm, thường dùng trong thơ ca hoặc lời nói có tính biểu cảm để miêu tả sự dày đặc, tròn trịa.
- Bụi tre đầu làng mọc bùm tum chum tum. (Bụi tre có hình dáng rậm rạp và quây thành khối tròn đầy.)